436

Dữ liệu đang được rà soát

436 là thép không gỉ ferritic ổn định hóa bằng niobi, có bổ sung molypden như 434. Việc ổn định hóa khiến nó phù hợp hơn 434 cho các chi tiết hàn trong môi trường ăn mòn nhẹ, chẳng hạn bồn nước.

Hardness≤192 HB (annealed)
AISI436
CategoryThép không gỉ

Thành phần hóa học

Nguyên tốHàm lượng (%)
C≤0.12
Si≤1.00
Mn≤1.00
P≤0.040
S≤0.030
Cr16.00–18.00
Mo0.75–1.25
Nb5×C–0.80

Phần trăm theo trọng lượng, theo phạm vi của tiêu chuẩn áp dụng. Giá trị thực tế theo từng lô nấu có trên chứng chỉ nhà máy.

Tính chất

Delivery conditionAnnealed
Hardness≤192 HB (annealed)
Tensile strength450–630 MPa
Density7.70 g/cm³
MagneticYes

Nhiệt luyện

Ủ 790–870 °C, nguội trong không khí. Ổn định hóa bằng niobi cải thiện khả năng chống ăn mòn vùng hàn so với 434.

Mác thép tương đương

Tiêu chuẩnKý hiệu
aisi436

So sánh song song: 436 vs 434 · 436 vs 439

Equivalents overlap in chemistry and use but are not always identical — see our equivalents guide before substituting in certified designs.

Ứng dụng & Gia công

Ứng dụng: Bồn nước nóng, bình nước nóng năng lượng mặt trời, trống máy giặt, linh kiện ống xả ô tô.

Gia công: Khả năng hàn tốt hơn 434 nhờ ổn định hóa; hành vi tạo hình điển hình của ferritic 17% crom.

Bạn cần 436 có sẵn trong kho?

Steel.Wiki được tài trợ bởi Shenzhen NewAsia Special Steel (Nasteel), nhà kinh doanh thép đặc biệt tại Thâm Quyến, chuyên trữ thép khuôn, thép công cụ và thép hợp kim với chứng chỉ EN 10204 3.1.

Yêu cầu báo giáTruy cập Nasteel

Nguồn: ASTM A240 published ranges (stabiliser detail per mill practice) · Cập nhật lần cuối 2026-11-03. Data is indicative — verify critical values against the governing standard and mill certificate before use.