420F
Dữ liệu đã kiểm chứng420F là phiên bản dễ gia công của 420, được tái sunfua hóa (tối thiểu 0.15% S) để các chi tiết không gỉ đã hóa cứng có thể sản xuất kinh tế trên máy tiện tự động. Nó giữ khả năng hóa cứng của 420 tới khoảng 50 HRC nhưng đánh đổi khả năng chống ăn mòn và khả năng hàn để bẻ phoi.
Thành phần hóa học
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| C | ≥0.15 |
| Si | ≤1.00 |
| Mn | ≤1.25 |
| P | ≤0.060 |
| S | ≥0.15 |
| Cr | 12.00–14.00 |
| Mo | ≤0.60 |
Phần trăm theo trọng lượng, theo phạm vi của tiêu chuẩn áp dụng. Giá trị thực tế theo từng lô nấu có trên chứng chỉ nhà máy.
Tính chất
| Delivery condition | Annealed (hardened for use) |
| Hardness (hardened) | 40–52 HRC typical |
| Density | 7.70 g/cm³ |
| Magnetic | Yes |
Nhiệt luyện
Ủ 840–900 °C làm nguội chậm; hóa cứng 980–1035 °C dầu/không khí; ram 150–370 °C, như 420.
Mác thép tương đương
| Tiêu chuẩn | Ký hiệu |
|---|---|
| aisi | 420F (UNS S42020) |
| jis | SUS420F |
So sánh song song: 420F vs 420 · 420F vs 416
Equivalents overlap in chemistry and use but are not always identical — see our equivalents guide before substituting in certified designs.
Ứng dụng & Gia công
Ứng dụng: Chi tiết trong van và bơm, chi tiết kẹp và phụ kiện bằng thép không gỉ, chi tiết dụng cụ đo, bánh răng và trục cần thép không gỉ có thể hóa cứng với sản lượng gia công cao.
Gia công: Gia công nhanh hơn nhiều so với 420 ở trạng thái ủ; lưu huỳnh cao khiến nó không phù hợp để hàn và giảm khả năng chống ăn mòn, đặc biệt ở các vị trí sunfua trong trạng thái đã hóa cứng.
Câu hỏi thường gặp
- 420F hay 416 cho chi tiết không gỉ tiện?
- Cả hai đều là mác dễ gia công tái sunfua hóa. 416 mềm hơn và là vô địch về gia công; 420F chứa nhiều cacbon hơn và có thể hóa cứng tới ~50 HRC, nên nó thắng nơi chi tiết cũng phải chống mài mòn.
Bạn cần 420F có sẵn trong kho?
Steel.Wiki được tài trợ bởi Shenzhen NewAsia Special Steel (Nasteel), nhà kinh doanh thép đặc biệt tại Thâm Quyến, chuyên trữ thép khuôn, thép công cụ và thép hợp kim với chứng chỉ EN 10204 3.1.
Yêu cầu báo giáTruy cập NasteelNguồn: ASTM A276 published ranges (UNS S42020) · Cập nhật lần cuối 2026-11-03. Data is indicative — verify critical values against the governing standard and mill certificate before use.
