410S

Dữ liệu đã kiểm chứng

410S là phiên bản cacbon thấp, không hóa cứng của 410: với cacbon giữ dưới 0.08%, nó không tạo martensite giòn trong vùng ảnh hưởng nhiệt của mối hàn, giữ độ dẻo và khả năng tạo hình mà 410 thường mất đi khi hàn.

Hardness≤183 HB (annealed)
DIN1.4000
AISI410S (UNS S41008)
GB0Cr13 (legacy)
CategoryThép không gỉ

Thành phần hóa học

Nguyên tốHàm lượng (%)
C≤0.08
Si≤1.00
Mn≤1.00
P≤0.040
S≤0.030
Cr11.50–13.50

Phần trăm theo trọng lượng, theo phạm vi của tiêu chuẩn áp dụng. Giá trị thực tế theo từng lô nấu có trên chứng chỉ nhà máy.

Tính chất

Delivery conditionAnnealed
Hardness≤183 HB (annealed)
Tensile strength≥415 MPa
Yield strength≥205 MPa
Density7.70 g/cm³
MagneticYes

Nhiệt luyện

Ủ 830–900 °C. Cacbon thấp cố ý ngăn hóa cứng — 410S vẫn mềm và ferritic qua các chu kỳ nhiệt hàn.

Mác thép tương đương

Tiêu chuẩnKý hiệu
din1.4000
aisi410S (UNS S41008)
gb0Cr13 (legacy)

So sánh song song: 410S vs 410 · 410S vs 410L

Equivalents overlap in chemistry and use but are not always identical — see our equivalents guide before substituting in certified designs.

Ứng dụng & Gia công

Ứng dụng: Linh kiện hệ thống xả, chi tiết trong hóa dầu, hộp ủ, kết cấu thân xe đường sắt và xe buýt, chế tạo hàn 12% Cr.

Gia công: Khả năng hàn xuất sắc đối với thép không gỉ (không cần nung nóng sơ bộ ở tiết diện mỏng), khả năng tạo hình tốt; khả năng chống ăn mòn chỉ cho dịch vụ nhẹ, như mọi mác 12% Cr.

Câu hỏi thường gặp

410S so với 410 — chọn loại nào cho chế tạo hàn?
410S. 410 thường hóa cứng trong vùng hàn và nứt nếu không nung nóng sơ bộ và ram sau hàn; 410S được thiết kế để vẫn mềm và dẻo, với cái giá là độ bền thấp hơn.

Bạn cần 410S có sẵn trong kho?

Steel.Wiki được tài trợ bởi Shenzhen NewAsia Special Steel (Nasteel), nhà kinh doanh thép đặc biệt tại Thâm Quyến, chuyên trữ thép khuôn, thép công cụ và thép hợp kim với chứng chỉ EN 10204 3.1.

Yêu cầu báo giáTruy cập Nasteel

Nguồn: ASTM A240 published ranges (UNS S41008) · Cập nhật lần cuối 2026-11-03. Data is indicative — verify critical values against the governing standard and mill certificate before use.