410L

Dữ liệu đã kiểm chứng

410L là thép không gỉ ferritic 12% crom cacbon thấp: giảm cacbon xuống dưới 0.03% giữ nó mềm, hàn tốt và không bị hóa cứng như ở 410. Đây là vật liệu chủ lực cho container, vận tải và ứng dụng kết cấu trong môi trường ăn mòn nhẹ.

Hardness≤183 HB (annealed)
DIN1.4003
AISI410L
JISSUS410L
CategoryThép không gỉ

Thành phần hóa học

Nguyên tốHàm lượng (%)
C≤0.03
Si≤1.00
Mn≤1.00
P≤0.040
S≤0.030
Cr11.00–13.00
Ni≤0.60

Phần trăm theo trọng lượng, theo phạm vi của tiêu chuẩn áp dụng. Giá trị thực tế theo từng lô nấu có trên chứng chỉ nhà máy.

Tính chất

Delivery conditionAnnealed
Hardness≤183 HB (annealed)
Tensile strength360–540 MPa
Density7.70 g/cm³
MagneticYes

Nhiệt luyện

Ủ 730–800 °C hoặc ủ quá trình khi cần; với cacbon dưới 0.03%, nó vẫn duy trì bản chất ferritic sau khi hàn.

Mác thép tương đương

Tiêu chuẩnKý hiệu
din1.4003
aisi410L
jisSUS410L
gb022Cr12

So sánh song song: 410L vs 409 · 410L vs 405

Equivalents overlap in chemistry and use but are not always identical — see our equivalents guide before substituting in certified designs.

Ứng dụng & Gia công

Ứng dụng: Container vận chuyển, thân xe buýt và toa xe lửa, máng than, bồn nước nóng, thép hình kết cấu.

Gia công: Khả năng hàn và tạo hình tốt đối với một mác ferritic; mác EN liên quan 1.4003 được sử dụng rộng rãi làm thép không gỉ kết cấu đa dụng.

Bạn cần 410L có sẵn trong kho?

Steel.Wiki được tài trợ bởi Shenzhen NewAsia Special Steel (Nasteel), nhà kinh doanh thép đặc biệt tại Thâm Quyến, chuyên trữ thép khuôn, thép công cụ và thép hợp kim với chứng chỉ EN 10204 3.1.

Yêu cầu báo giáTruy cập Nasteel

Nguồn: ASTM A240 / JIS G4304 published ranges · Cập nhật lần cuối 2026-11-03. Data is indicative — verify critical values against the governing standard and mill certificate before use.