347H

Dữ liệu đã kiểm chứng

347H là mác thép cacbon cao ổn định bằng niobi cho môi trường chịu áp lực trong khoảng rão, kết hợp khả năng chống nhạy cảm hóa của 347 với các giá trị phá hủy do rão theo quy phạm. Nó được sử dụng rộng rãi trong nhà máy lọc dầu và nhà máy hơi nước.

Hardness≤217 HB (annealed)
DIN1.4912
AISI347H
JISSUS347
CategoryThép không gỉ

Thành phần hóa học

Nguyên tốHàm lượng (%)
C0.04–0.10
Si≤0.75
Mn≤2.00
P≤0.045
S≤0.030
Cr17.00–19.00
Ni9.00–13.00
Nb8×C–1.00

Phần trăm theo trọng lượng, theo phạm vi của tiêu chuẩn áp dụng. Giá trị thực tế theo từng lô nấu có trên chứng chỉ nhà máy.

Tính chất

Delivery conditionAnnealed
Hardness≤217 HB (annealed)
Tensile strength515–690 MPa
Density7.90 g/cm³
Creep serviceRated for pressure service above ~525 °C

Nhiệt luyện

Ủ dung dịch 1040–1120 °C, làm nguội nhanh, với kích thước hạt được kiểm soát để đạt hiệu suất rão.

Mác thép tương đương

Tiêu chuẩnKý hiệu
din1.4912
aisi347H
jisSUS347
gb07Cr19Ni11Nb

So sánh song song: 347H vs 347 · 347H vs 321H

Equivalents overlap in chemistry and use but are not always identical — see our equivalents guide before substituting in certified designs.

Ứng dụng & Gia công

Ứng dụng: Đường ống chịu áp lực nhà máy lọc dầu và hóa dầu, ống góp hơi, ống bộ quá nhiệt, chi tiết bộ tái sinh xúc tác.

Gia công: Hàn với vật liệu điền đầy loại 347; xử lý nhiệt sau hàn thường không cần thiết đối với các mác thép ổn định trong môi trường làm việc này.

Bạn cần 347H có sẵn trong kho?

Steel.Wiki được tài trợ bởi Shenzhen NewAsia Special Steel (Nasteel), nhà kinh doanh thép đặc biệt tại Thâm Quyến, chuyên trữ thép khuôn, thép công cụ và thép hợp kim với chứng chỉ EN 10204 3.1.

Yêu cầu báo giáTruy cập Nasteel

Nguồn: ASTM A240 / A312 published ranges · Cập nhật lần cuối 2026-11-03. Data is indicative — verify critical values against the governing standard and mill certificate before use.