347
Dữ liệu đã kiểm chứng347 là đối tác ổn định bằng niobi của 321, được ưu tiên cho môi trường hàn ở nhiệt độ cao vì cacbua niobi ổn định hơn trong các chu trình nhiệt hàn. Đây là mác thép tiêu chuẩn cho ống xả máy bay và thiết bị nhà máy lọc dầu.
Thành phần hóa học
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| C | ≤0.08 |
| Si | ≤0.75 |
| Mn | ≤2.00 |
| P | ≤0.045 |
| S | ≤0.030 |
| Cr | 17.00–19.00 |
| Ni | 9.00–13.00 |
| Nb | 10×C–1.00 |
Phần trăm theo trọng lượng, theo phạm vi của tiêu chuẩn áp dụng. Giá trị thực tế theo từng lô nấu có trên chứng chỉ nhà máy.
Tính chất
| Delivery condition | Annealed |
| Hardness | ≤217 HB (annealed) |
| Tensile strength | 515–690 MPa |
| Density | 7.90 g/cm³ |
Nhiệt luyện
Ủ dung dịch 980–1120 °C, làm nguội nhanh; ổn định bằng niobi có hiệu quả mà không cần ủ ổn định riêng.
Mác thép tương đương
| Tiêu chuẩn | Ký hiệu |
|---|---|
| din | 1.4550 |
| aisi | 347 |
| jis | SUS347 |
| gb | 06Cr18Ni11Nb |
So sánh song song: 347 vs 347H · 347 vs 321
Equivalents overlap in chemistry and use but are not always identical — see our equivalents guide before substituting in certified designs.
Ứng dụng & Gia công
Ứng dụng: Hệ thống xả máy bay, nhà máy hóa chất nhiệt độ cao, bình có thành dày hàn, ống giãn nở dạng xếp nếp.
Gia công: Khả năng hàn tốt; thành phần hóa học ổn định giữ cho vùng hàn chống ăn mòn giữa các hạt trong khoảng làm việc 425–870 °C.
Bạn cần 347 có sẵn trong kho?
Steel.Wiki được tài trợ bởi Shenzhen NewAsia Special Steel (Nasteel), nhà kinh doanh thép đặc biệt tại Thâm Quyến, chuyên trữ thép khuôn, thép công cụ và thép hợp kim với chứng chỉ EN 10204 3.1.
Yêu cầu báo giáTruy cập NasteelNguồn: ASTM A240 / EN 10088 published ranges · Cập nhật lần cuối 2026-11-03. Data is indicative — verify critical values against the governing standard and mill certificate before use.
