317

Dữ liệu đã kiểm chứng

317 tăng molypden lên 3–4% so với 316, mang lại bước tiến xa hơn về khả năng chống ăn mòn rỗ và axit cho môi trường hóa chất khắc nghiệt. Nó nằm giữa 316L và các thép siêu austenitic 6% molypden.

Hardness≤217 HB (annealed)
DIN1.4449
AISI317
JISSUS317
CategoryThép không gỉ

Thành phần hóa học

Nguyên tốHàm lượng (%)
C≤0.08
Si≤0.75
Mn≤2.00
P≤0.045
S≤0.030
Cr18.00–20.00
Ni11.00–15.00
Mo3.00–4.00

Phần trăm theo trọng lượng, theo phạm vi của tiêu chuẩn áp dụng. Giá trị thực tế theo từng lô nấu có trên chứng chỉ nhà máy.

Tính chất

Delivery conditionAnnealed
Hardness≤217 HB (annealed)
Tensile strength515–690 MPa
Density7.90 g/cm³

Nhiệt luyện

Ủ dung dịch 1010–1120 °C, làm nguội nhanh.

Mác thép tương đương

Tiêu chuẩnKý hiệu
din1.4449
aisi317
jisSUS317
gb06Cr19Ni13Mo3

So sánh song song: 317 vs 317L · 317 vs 316

Equivalents overlap in chemistry and use but are not always identical — see our equivalents guide before substituting in certified designs.

Ứng dụng & Gia công

Ứng dụng: Lò phản ứng hóa chất và hóa dầu, khử lưu huỳnh khí thải, nhà máy tẩy trắng bột giấy, sản xuất thuốc nhuộm.

Gia công: Có thể hàn với vật liệu điền đầy hợp kim cao hơn; hầu hết người dùng chỉ định biến thể cacbon thấp 317L cho thiết bị chế tạo.

Bạn cần 317 có sẵn trong kho?

Steel.Wiki được tài trợ bởi Shenzhen NewAsia Special Steel (Nasteel), nhà kinh doanh thép đặc biệt tại Thâm Quyến, chuyên trữ thép khuôn, thép công cụ và thép hợp kim với chứng chỉ EN 10204 3.1.

Yêu cầu báo giáTruy cập Nasteel

Nguồn: ASTM A240 published ranges · Cập nhật lần cuối 2026-11-03. Data is indicative — verify critical values against the governing standard and mill certificate before use.