316H
Dữ liệu đã kiểm chứng316H là biến thể cacbon cao của 316, được chỉ định khi cần độ bền rão trong thiết bị chịu áp lực ở nhiệt độ cao đồng thời tiếp xúc với môi trường quy trình ăn mòn. Khoảng cacbon 0.04–0.10% đảm bảo các giá trị độ bền ở nhiệt độ cao trong các quy phạm thiết kế.
Thành phần hóa học
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| C | 0.04–0.10 |
| Si | ≤0.75 |
| Mn | ≤2.00 |
| P | ≤0.045 |
| S | ≤0.030 |
| Cr | 16.00–18.00 |
| Ni | 10.00–14.00 |
| Mo | 2.00–3.00 |
Phần trăm theo trọng lượng, theo phạm vi của tiêu chuẩn áp dụng. Giá trị thực tế theo từng lô nấu có trên chứng chỉ nhà máy.
Tính chất
| Delivery condition | Annealed |
| Hardness | ≤217 HB (annealed) |
| Tensile strength | 515–690 MPa |
| Density | 7.90 g/cm³ |
| Creep service | Rated for pressure service above ~525 °C |
Nhiệt luyện
Ủ dung dịch 1040–1120 °C, làm nguội nhanh, với kích thước hạt được kiểm soát để đạt độ bền rão.
Mác thép tương đương
| Tiêu chuẩn | Ký hiệu |
|---|---|
| din | 1.4401 |
| aisi | 316H |
| jis | SUS316 |
| gb | 07Cr17Ni12Mo2 |
So sánh song song: 316H vs 316 · 316H vs 316L
Equivalents overlap in chemistry and use but are not always identical — see our equivalents guide before substituting in certified designs.
Ứng dụng & Gia công
Ứng dụng: Bộ phận chịu áp lực nhiệt độ cao trong hóa chất và hóa dầu, linh kiện bộ quá nhiệt, đường ống nhà máy lọc dầu.
Gia công: Có thể hàn với vật liệu tiêu hao loại 316; không dùng cho môi trường hàn ăn mòn ở nhiệt độ thường nơi 316L là lựa chọn tốt hơn.
Bạn cần 316H có sẵn trong kho?
Steel.Wiki được tài trợ bởi Shenzhen NewAsia Special Steel (Nasteel), nhà kinh doanh thép đặc biệt tại Thâm Quyến, chuyên trữ thép khuôn, thép công cụ và thép hợp kim với chứng chỉ EN 10204 3.1.
Yêu cầu báo giáTruy cập NasteelNguồn: ASTM A240 / A312 published ranges · Cập nhật lần cuối 2026-11-03. Data is indicative — verify critical values against the governing standard and mill certificate before use.
