314
Dữ liệu đã kiểm chứng314 là mác thép chịu nhiệt giống 310 nhưng với silic được nâng lên 1.50–3.00% để có khả năng chống đóng vảy tốt hơn nữa trong điều kiện làm việc ở nhiệt độ cao theo chu kỳ. Đây là mác thép chuyên dụng, được lưu kho ít phổ biến hơn nhiều so với 310S.
Thành phần hóa học
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| C | ≤0.25 |
| Si | 1.50–3.00 |
| Mn | ≤2.00 |
| P | ≤0.045 |
| S | ≤0.030 |
| Cr | 23.00–26.00 |
| Ni | 19.00–22.00 |
Phần trăm theo trọng lượng, theo phạm vi của tiêu chuẩn áp dụng. Giá trị thực tế theo từng lô nấu có trên chứng chỉ nhà máy.
Tính chất
| Delivery condition | Annealed |
| Hardness | ≤217 HB (annealed) |
| Tensile strength | 515–690 MPa |
| Density | 7.90 g/cm³ |
| Max scaling temperature | ~1035 °C continuous |
Nhiệt luyện
Ủ dung dịch 1030–1150 °C, làm nguội nhanh.
Mác thép tương đương
| Tiêu chuẩn | Ký hiệu |
|---|---|
| aisi | 314 |
| jis | SUS314 |
So sánh song song: 314 vs 310 · 314 vs 310S
Equivalents overlap in chemistry and use but are not always identical — see our equivalents guide before substituting in certified designs.
Ứng dụng & Gia công
Ứng dụng: Chi tiết băng tải lò nung, móc treo ống bức xạ, vòi đốt, dụng cụ ngành thủy tinh, đồ gá nhiệt độ cao.
Gia công: Hàm lượng silic cao hơn làm cho hàn và gia công nóng kém dễ dàng hơn 310S; gia công cắt gọt chậm, với hóa bền nguội mạnh.
Bạn cần 314 có sẵn trong kho?
Steel.Wiki được tài trợ bởi Shenzhen NewAsia Special Steel (Nasteel), nhà kinh doanh thép đặc biệt tại Thâm Quyến, chuyên trữ thép khuôn, thép công cụ và thép hợp kim với chứng chỉ EN 10204 3.1.
Yêu cầu báo giáTruy cập NasteelNguồn: ASTM A240 / A276 published ranges · Cập nhật lần cuối 2026-11-03. Data is indicative — verify critical values against the governing standard and mill certificate before use.
