310S

Dữ liệu đã kiểm chứng

310S là phiên bản cacbon thấp của 310 và là mác thép tấm và bản chịu nhiệt phổ biến nhất cho các kết cấu lò nung hàn. Nó giữ khả năng chống oxy hóa của 310 với hành vi vùng hàn tốt hơn.

Hardness≤217 HB (annealed)
DIN1.4845
AISI310S
JISSUS310S
CategoryThép không gỉ

Thành phần hóa học

Nguyên tốHàm lượng (%)
C≤0.08
Si≤1.50
Mn≤2.00
P≤0.045
S≤0.030
Cr24.00–26.00
Ni19.00–22.00

Phần trăm theo trọng lượng, theo phạm vi của tiêu chuẩn áp dụng. Giá trị thực tế theo từng lô nấu có trên chứng chỉ nhà máy.

Tính chất

Delivery conditionAnnealed
Hardness≤217 HB (annealed)
Tensile strength515–690 MPa
Density7.90 g/cm³
Max scaling temperature~1035 °C continuous

Nhiệt luyện

Ủ dung dịch 1040–1180 °C, làm nguội nhanh.

Mác thép tương đương

Tiêu chuẩnKý hiệu
din1.4845
aisi310S
jisSUS310S
gb06Cr25Ni20

So sánh song song: 310S vs 310 · 310S vs 309S

Equivalents overlap in chemistry and use but are not always identical — see our equivalents guide before substituting in certified designs.

Ứng dụng & Gia công

Ứng dụng: Chi tiết lò nung, bộ trao đổi nhiệt, linh kiện lò đốt rác, thiết bị cracking hóa dầu, đồ gá ủ.

Gia công: Quy trình hàn hợp kim cao tiêu chuẩn; tránh khoảng hình thành sigma trong thiết kế làm việc; gia công cắt gọt chậm hơn 304 do độ bền và hóa bền nguội.

Câu hỏi thường gặp

310S hay 253MA cho chi tiết lò nung?
253MA duy trì độ bền và khả năng chống oxy hóa ở nhiệt độ cao hơn (giới hạn đóng vảy khoảng 1150 °C) và có thể thay thế 310S ở các vùng nóng hơn; 310S rẻ hơn và được lưu kho rộng rãi hơn.

Bạn cần 310S có sẵn trong kho?

Steel.Wiki được tài trợ bởi Shenzhen NewAsia Special Steel (Nasteel), nhà kinh doanh thép đặc biệt tại Thâm Quyến, chuyên trữ thép khuôn, thép công cụ và thép hợp kim với chứng chỉ EN 10204 3.1.

Yêu cầu báo giáTruy cập Nasteel

Nguồn: ASTM A240 / EN 10088 published ranges · Cập nhật lần cuối 2026-11-03. Data is indicative — verify critical values against the governing standard and mill certificate before use.