305

Dữ liệu đã kiểm chứng

305 là mác thép austenitic có hàm lượng niken cao, lượng niken bổ sung làm giảm tốc độ hóa bền nguội so với 304. Nó được chọn cho dập sâu và vuốt sâu nghiêm ngặt khi 304 sẽ hóa cứng và nứt quá nhanh.

Hardness≤187 HB (annealed)
DIN1.4303
AISI305
JISSUS305
CategoryThép không gỉ

Thành phần hóa học

Nguyên tốHàm lượng (%)
C≤0.12
Si≤1.00
Mn≤2.00
P≤0.045
S≤0.030
Cr17.00–19.00
Ni10.50–13.00

Phần trăm theo trọng lượng, theo phạm vi của tiêu chuẩn áp dụng. Giá trị thực tế theo từng lô nấu có trên chứng chỉ nhà máy.

Tính chất

Delivery conditionAnnealed
Hardness≤187 HB (annealed)
Tensile strength485–655 MPa
Density7.90 g/cm³

Nhiệt luyện

Ủ dung dịch 1010–1120 °C, làm nguội nhanh.

Mác thép tương đương

Tiêu chuẩnKý hiệu
din1.4303
aisi305
jisSUS305

So sánh song song: 305 vs 304

Equivalents overlap in chemistry and use but are not always identical — see our equivalents guide before substituting in certified designs.

Ứng dụng & Gia công

Ứng dụng: Chậu rửa nhà bếp và dụng cụ nấu ăn dập sâu, chi tiết vuốt, cốc và vỏ được kéo sâu, đinh tán.

Gia công: Hành vi dập sâu và vuốt xuất sắc; khả năng hàn và khả năng chống ăn mòn tương tự 304.

Bạn cần 305 có sẵn trong kho?

Steel.Wiki được tài trợ bởi Shenzhen NewAsia Special Steel (Nasteel), nhà kinh doanh thép đặc biệt tại Thâm Quyến, chuyên trữ thép khuôn, thép công cụ và thép hợp kim với chứng chỉ EN 10204 3.1.

Yêu cầu báo giáTruy cập Nasteel

Nguồn: ASTM A240 / EN 10088 published ranges · Cập nhật lần cuối 2026-11-03. Data is indicative — verify critical values against the governing standard and mill certificate before use.