304H

Dữ liệu đã kiểm chứng

304H là biến thể cacbon cao của 304, với cacbon được giữ trong khoảng 0.04 và 0.10% để đảm bảo độ bền phá hủy do rão ở nhiệt độ cao. Nó được chỉ định cho các bộ phận chịu áp lực trong nồi hơi và bộ quá nhiệt.

Hardness≤187 HB (annealed)
DIN1.4948
AISI304H
JISSUS304
CategoryThép không gỉ

Thành phần hóa học

Nguyên tốHàm lượng (%)
C0.04–0.10
Si≤0.75
Mn≤2.00
P≤0.045
S≤0.030
Cr18.00–20.00
Ni8.00–10.50

Phần trăm theo trọng lượng, theo phạm vi của tiêu chuẩn áp dụng. Giá trị thực tế theo từng lô nấu có trên chứng chỉ nhà máy.

Tính chất

Delivery conditionAnnealed
Hardness≤187 HB (annealed)
Tensile strength515–690 MPa
Density7.90 g/cm³
Creep serviceRated for pressure service above ~525 °C

Nhiệt luyện

Ủ dung dịch 1040–1120 °C, làm nguội nhanh; kích thước hạt được kiểm soát thô hơn để đạt độ bền rão.

Mác thép tương đương

Tiêu chuẩnKý hiệu
din1.4948
aisi304H
jisSUS304
gb07Cr19Ni10

So sánh song song: 304H vs 304 · 304H vs 304L

Equivalents overlap in chemistry and use but are not always identical — see our equivalents guide before substituting in certified designs.

Ứng dụng & Gia công

Ứng dụng: Ống bộ quá nhiệt và ống bộ tái nhiệt, bộ phận chịu áp lực nồi hơi, đường ống quy trình nhiệt độ cao, bộ trao đổi nhiệt.

Gia công: Có thể hàn với quy trình austenitic tiêu chuẩn; hàm lượng cacbon cao hơn làm cho nó dễ bị nhạy cảm hóa hơn 304L, vì vậy nó không phải là lựa chọn cho môi trường hàn ăn mòn ở nhiệt độ thường.

Bạn cần 304H có sẵn trong kho?

Steel.Wiki được tài trợ bởi Shenzhen NewAsia Special Steel (Nasteel), nhà kinh doanh thép đặc biệt tại Thâm Quyến, chuyên trữ thép khuôn, thép công cụ và thép hợp kim với chứng chỉ EN 10204 3.1.

Yêu cầu báo giáTruy cập Nasteel

Nguồn: ASTM A240 / EN 10088 published ranges · Cập nhật lần cuối 2026-11-03. Data is indicative — verify critical values against the governing standard and mill certificate before use.