303

Dữ liệu đã kiểm chứng

303 là phiên bản dễ gia công cắt gọt của 304, với lưu huỳnh (và thường có phốt pho) được thêm vào để làm gãy phoi. Đây là mác thép thanh tiêu chuẩn cho các chi tiết tiện số lượng lớn, với đánh đổi là khả năng chống ăn mòn và khả năng hàn giảm.

Hardness≤262 HB (annealed)
DIN1.4305
AISI303
JISSUS303
CategoryThép không gỉ

Thành phần hóa học

Nguyên tốHàm lượng (%)
C≤0.15
Si≤1.00
Mn≤2.00
P≤0.20
S≥0.15
Cr17.00–19.00
Ni8.00–10.00
Mo≤0.60 (optional)

Phần trăm theo trọng lượng, theo phạm vi của tiêu chuẩn áp dụng. Giá trị thực tế theo từng lô nấu có trên chứng chỉ nhà máy.

Tính chất

Delivery conditionAnnealed
Hardness≤262 HB (annealed)
Tensile strength515–690 MPa
Density7.90 g/cm³

Nhiệt luyện

Ủ dung dịch 1010–1120 °C, làm nguội nhanh. Không thể hóa bền bằng xử lý nhiệt.

Mác thép tương đương

Tiêu chuẩnKý hiệu
din1.4305
aisi303
jisSUS303
gbY12Cr18Ni9

So sánh song song: 303 vs 304

Equivalents overlap in chemistry and use but are not always identical — see our equivalents guide before substituting in certified designs.

Ứng dụng & Gia công

Ứng dụng: Trục, thân van, phụ kiện, chi tiết bắt chặt, chi tiết gia công trên máy tiện tự động, linh kiện bơm.

Gia công: Khả năng gia công cắt gọt tốt nhất trong họ austenitic; không khuyến nghị hàn vì lưu huỳnh thúc đẩy nứt nóng; khả năng chống ăn mòn thấp hơn 304, đặc biệt ở mối hàn.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao không nên hàn 303?
Lưu huỳnh giúp vật liệu dễ gia công cắt gọt cũng gây nứt nóng và kim loại mối hàn yếu, dễ bị ăn mòn. Đối với các chi tiết hàn, hãy sử dụng 304 hoặc 304L thay thế.

Bạn cần 303 có sẵn trong kho?

Steel.Wiki được tài trợ bởi Shenzhen NewAsia Special Steel (Nasteel), nhà kinh doanh thép đặc biệt tại Thâm Quyến, chuyên trữ thép khuôn, thép công cụ và thép hợp kim với chứng chỉ EN 10204 3.1.

Yêu cầu báo giáTruy cập Nasteel

Nguồn: ASTM A276 / EN 10088 published ranges · Cập nhật lần cuối 2026-11-03. Data is indicative — verify critical values against the governing standard and mill certificate before use.