2Cr13
Dữ liệu đã kiểm chứng2Cr13 (tên gọi mới 20Cr13) là thép không gỉ martensitic loại 420 của Trung Quốc: thép 13% crôm có thể hóa cứng, dùng ở trạng thái tôi-ram cho trục bơm và van, chi tiết kẹp và cánh tuabin hơi nơi khả năng chống ăn mòn vừa phải kết hợp nhiệm vụ cơ học thực sự.
Thành phần hóa học
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| C | 0.16–0.25 |
| Si | ≤1.00 |
| Mn | ≤1.00 |
| P | ≤0.040 |
| S | ≤0.030 |
| Cr | 12.00–14.00 |
| Ni | ≤0.60 |
Phần trăm theo trọng lượng, theo phạm vi của tiêu chuẩn áp dụng. Giá trị thực tế theo từng lô nấu có trên chứng chỉ nhà máy.
Tính chất
| Delivery condition | Annealed |
| Tensile strength | ≥640 MPa (Q&T, GB/T 1220) |
| Density | 7.70 g/cm³ |
| Magnetic | Yes |
Nhiệt luyện
Ủ 800–900 °C làm nguội chậm; tôi 980–1000 °C dầu; ram 600–700 °C cho nhiệm vụ trục tôi-ram, hoặc 200–300 °C nơi độ cứng là ưu tiên.
Mác thép tương đương
| Tiêu chuẩn | Ký hiệu |
|---|---|
| din | 1.4021 (X20Cr13) |
| aisi | 420 |
| jis | SUS420J1 |
| gb | 2Cr13 (GB/T 1220) / 20Cr13 (GB/T 20878) |
So sánh song song: 2Cr13 vs 420 · 2Cr13 vs 1.2083
Equivalents overlap in chemistry and use but are not always identical — see our equivalents guide before substituting in certified designs.
Ứng dụng & Gia công
Ứng dụng: Trục bơm và van, chi tiết kẹp, cánh tuabin hơi, dụng cụ phẫu thuật, dao kéo (kinh tế).
Gia công: Khả năng chống ăn mòn tốt nhất ở trạng thái hóa cứng và đánh bóng; khả năng hàn hạn chế — nung nóng sơ bộ và ram sau hàn nếu buộc phải hàn.
Câu hỏi thường gặp
- 2Cr13 hay 20Cr13 — tên nào hiện hành?
- Cả hai đều chỉ cùng một loại thép: 20Cr13 là tên gọi GB/T 20878, 2Cr13 là tên GB/T 1220 lâu đời vẫn được dùng khắp các nhà máy và nhà trữ kho Trung Quốc.
Bạn cần 2Cr13 có sẵn trong kho?
Steel.Wiki được tài trợ bởi Shenzhen NewAsia Special Steel (Nasteel), nhà kinh doanh thép đặc biệt tại Thâm Quyến, chuyên trữ thép khuôn, thép công cụ và thép hợp kim với chứng chỉ EN 10204 3.1.
Yêu cầu báo giáTruy cập NasteelNguồn: GB/T 1220 / GB/T 20878 published ranges · Cập nhật lần cuối 2026-11-03. Data is indicative — verify critical values against the governing standard and mill certificate before use.
