253MA
Dữ liệu đã kiểm chứng253MA là thép không gỉ austenitic chịu nhiệt hợp kim nitơ, chứa xeri (mác độc quyền của Outokumpu theo UNS S30815). Các bổ sung silic và đất hiếm cho khả năng chống oxy hóa tới khoảng 1150 °C với cường độ rão (creep) cao hơn hẳn 310S.
Thành phần hóa học
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| C | 0.05–0.10 |
| Si | 1.40–2.00 |
| Mn | ≤0.80 |
| P | ≤0.040 |
| S | ≤0.030 |
| Cr | 20.00–22.00 |
| Ni | 10.00–12.00 |
| N | 0.14–0.20 |
| Ce | 0.03–0.08 |
Phần trăm theo trọng lượng, theo phạm vi của tiêu chuẩn áp dụng. Giá trị thực tế theo từng lô nấu có trên chứng chỉ nhà máy.
Tính chất
| Delivery condition | Solution annealed |
| Hardness | ≤217 HB (annealed) |
| Tensile strength | 650–850 MPa |
| Density | 7.80 g/cm³ |
| Max scaling temperature | ~1150 °C |
Nhiệt luyện
Ủ dung dịch 1050–1150 °C, nguội nhanh. Silic, nitơ và xeri mang lại hiệu quả chống oxy hóa và rão; tránh giữ không cần thiết trong khoảng sigma.
Mác thép tương đương
| Tiêu chuẩn | Ký hiệu |
|---|---|
| din | 1.4835 |
| aisi | UNS S30815 (253MA) |
So sánh song song: 253MA vs 310S · 253MA vs 310
Equivalents overlap in chemistry and use but are not always identical — see our equivalents guide before substituting in certified designs.
Ứng dụng & Gia công
Ứng dụng: Ống và con lăn lò, ống bức xạ, ống bảo vệ cặp nhiệt, đốt rác thải, lò nung lại của nhà máy thép.
Gia công: Hàn bằng vật liệu hàn tương đương hoặc gốc niken theo thực hành hợp kim cao tiêu chuẩn; được dùng rộng rãi để nâng cấp các chi tiết 310S bị hỏng do đóng vảy hoặc rão.
Câu hỏi thường gặp
- Vì sao 253MA vượt trội 310S?
- Nitơ nâng cao cường độ rão, trong khi silic và xeri tạo lớp oxit chặt hơn và tự phục hồi, kéo dài tuổi thọ chống đóng vảy ở 1000–1150 °C, nơi 310S đóng vảy nhanh chóng.
Bạn cần 253MA có sẵn trong kho?
Steel.Wiki được tài trợ bởi Shenzhen NewAsia Special Steel (Nasteel), nhà kinh doanh thép đặc biệt tại Thâm Quyến, chuyên trữ thép khuôn, thép công cụ và thép hợp kim với chứng chỉ EN 10204 3.1.
Yêu cầu báo giáTruy cập NasteelNguồn: ASTM A240 published ranges (UNS S30815) / maker data · Cập nhật lần cuối 2026-11-03. Data is indicative — verify critical values against the governing standard and mill certificate before use.
