202
Dữ liệu đã kiểm chứng202 là mác thép austenitic crôm-mangan tương tự 201 nhưng có hàm lượng mangan cao hơn và hàm lượng crôm và niken cao hơn một chút. Nó được sử dụng khi khả năng chống ăn mòn ở mức của 201 là chấp nhận được và chi phí quan trọng hơn hiệu suất dập sâu.
Thành phần hóa học
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| C | ≤0.15 |
| Si | ≤1.00 |
| Mn | 7.50–10.00 |
| P | ≤0.060 |
| S | ≤0.030 |
| Cr | 17.00–19.00 |
| Ni | 4.00–6.00 |
| N | ≤0.25 |
Phần trăm theo trọng lượng, theo phạm vi của tiêu chuẩn áp dụng. Giá trị thực tế theo từng lô nấu có trên chứng chỉ nhà máy.
Tính chất
| Delivery condition | Annealed |
| Hardness | ≤241 HB (annealed) |
| Tensile strength | 620–860 MPa |
| Yield strength | ≥310 MPa |
| Density | 7.80 g/cm³ |
Nhiệt luyện
Ủ dung dịch 1010–1120 °C, làm nguội nhanh.
Mác thép tương đương
| Tiêu chuẩn | Ký hiệu |
|---|---|
| din | 1.4373 |
| aisi | 202 |
| jis | SUS202 |
| gb | 12Cr18Mn9Ni5N |
So sánh song song: 202 vs 201 · 202 vs 304
Equivalents overlap in chemistry and use but are not always identical — see our equivalents guide before substituting in certified designs.
Ứng dụng & Gia công
Ứng dụng: Thiết bị nhà hàng, dụng cụ nấu ăn, chi tiết trang trí kiến trúc, chi tiết trang trí ô tô, chậu rửa.
Gia công: Hóa bền nguội mạnh; hàn đạt yêu cầu với quy trình austenitic tiêu chuẩn; tránh tiếp xúc kéo dài trên 425 °C.
Bạn cần 202 có sẵn trong kho?
Steel.Wiki được tài trợ bởi Shenzhen NewAsia Special Steel (Nasteel), nhà kinh doanh thép đặc biệt tại Thâm Quyến, chuyên trữ thép khuôn, thép công cụ và thép hợp kim với chứng chỉ EN 10204 3.1.
Yêu cầu báo giáTruy cập NasteelNguồn: ASTM A240 / EN 10088 published ranges · Cập nhật lần cuối 2026-11-03. Data is indicative — verify critical values against the governing standard and mill certificate before use.
