201
Dữ liệu đã kiểm chứng201 là thép không gỉ austenitic crôm-mangan, trong đó mangan và nitơ thay thế một phần niken của 304. Nó hóa bền nguội nhanh và có độ bền cao hơn 304, nhưng khả năng chống ăn mòn và khả năng tạo hình thấp hơn.
Thành phần hóa học
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| C | ≤0.15 |
| Si | ≤1.00 |
| Mn | 5.50–7.50 |
| P | ≤0.060 |
| S | ≤0.030 |
| Cr | 16.00–18.00 |
| Ni | 3.50–5.50 |
| N | ≤0.25 |
Phần trăm theo trọng lượng, theo phạm vi của tiêu chuẩn áp dụng. Giá trị thực tế theo từng lô nấu có trên chứng chỉ nhà máy.
Tính chất
| Delivery condition | Annealed |
| Hardness | ≤241 HB (annealed) |
| Tensile strength | 655–860 MPa |
| Yield strength | ≥310 MPa |
| Density | 7.80 g/cm³ |
Nhiệt luyện
Ủ dung dịch 1010–1120 °C, làm nguội nhanh (nước hoặc không khí). Không thể hóa bền bằng xử lý nhiệt.
Mác thép tương đương
| Tiêu chuẩn | Ký hiệu |
|---|---|
| din | 1.4372 |
| aisi | 201 |
| jis | SUS201 |
| gb | 12Cr17Mn6Ni5N |
So sánh song song: 201 vs 202 · 201 vs 304
Equivalents overlap in chemistry and use but are not always identical — see our equivalents guide before substituting in certified designs.
Ứng dụng & Gia công
Ứng dụng: Dụng cụ nấu ăn, chậu rửa nhà bếp, đai siết ống mềm, chi tiết trang trí thùng xe moóc và toa xe lửa, chi tiết kết cấu tạo hình.
Gia công: Có thể tạo hình nhưng cần lực lớn hơn 304 do hóa bền nguội nhanh; có thể hàn bằng các phương pháp tiêu chuẩn; khả năng gia công cắt gọt tương tự 304.
Câu hỏi thường gặp
- 201 có thể thay thế 304 không?
- Chỉ trong môi trường trong nhà nhẹ. 201 có ít niken hơn và khả năng chống ăn mòn rỗ thấp hơn, vì vậy nó bị gỉ sớm hơn khi ở ngoài trời hoặc gần clorua; 304 vẫn là lựa chọn an toàn cho mục đích sử dụng chung.
Bạn cần 201 có sẵn trong kho?
Steel.Wiki được tài trợ bởi Shenzhen NewAsia Special Steel (Nasteel), nhà kinh doanh thép đặc biệt tại Thâm Quyến, chuyên trữ thép khuôn, thép công cụ và thép hợp kim với chứng chỉ EN 10204 3.1.
Yêu cầu báo giáTruy cập NasteelNguồn: ASTM A240 / EN 10088 published ranges · Cập nhật lần cuối 2026-11-03. Data is indicative — verify critical values against the governing standard and mill certificate before use.
