1215
Dữ liệu đã kiểm chứng1215 là thép dễ gia công được rephosphor hoá và resulfur hoá với hàm lượng carbon rất thấp, được tạo ra thuần tuý cho tốc độ gia công. Đây là một trong những thép thanh cắt nhanh nhất hiện có và là vật liệu chủ lực của tiện tự động sản lượng lớn.
Thành phần hóa học
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| C | ≤0.09 |
| Mn | 0.75–1.05 |
| P | 0.04–0.09 |
| S | 0.26–0.35 |
Phần trăm theo trọng lượng, theo phạm vi của tiêu chuẩn áp dụng. Giá trị thực tế theo từng lô nấu có trên chứng chỉ nhà máy.
Tính chất
| Tensile strength | 380–460 MPa (hot rolled, typ.) |
| Machinability | ≈135% of 1212 (typ. rating) |
| Density | 7.85 g/cm³ |
Nhiệt luyện
Không thể tôi cứng ở mức carbon này; dùng ở dạng kéo nguội để có bề mặt tốt nhất.
Mác thép tương đương
| Tiêu chuẩn | Ký hiệu |
|---|---|
| aisi | 1215 |
| jis | SUM25 (near) |
| gb | Y12 (near) |
So sánh song song: 1215 vs Y12 · 1215 vs 12L14 · 1215 vs 1117
Equivalents overlap in chemistry and use but are not always identical — see our equivalents guide before substituting in certified designs.
Ứng dụng & Gia công
Ứng dụng: Chi tiết tiện tự động, phụ kiện, đầu nối, chi tiết liên kết nhỏ, linh kiện điện tử.
Gia công: Khả năng gia công và độ nhẵn bề mặt tuyệt vời; khả năng hàn kém; độ bền thấp — không bao giờ dùng cho chi tiết kết cấu hoặc chịu áp lực.
Bạn cần 1215 có sẵn trong kho?
Steel.Wiki được tài trợ bởi Shenzhen NewAsia Special Steel (Nasteel), nhà kinh doanh thép đặc biệt tại Thâm Quyến, chuyên trữ thép khuôn, thép công cụ và thép hợp kim với chứng chỉ EN 10204 3.1.
Yêu cầu báo giáTruy cập NasteelNguồn: SAE J403 published ranges · Cập nhật lần cuối 2026-11-03. Data is indicative — verify critical values against the governing standard and mill certificate before use.
