1117
Dữ liệu đã kiểm chứng1117 là thép dễ gia công được resulfur hoá: lưu huỳnh bổ sung và mangan cao cho khả năng cắt nhanh, sạch, đồng thời vẫn đủ carbon để thấm carbon. Đây là mác tiêu chuẩn cho máy tiện tự động đối với các chi tiết tiện nhỏ sản xuất số lượng lớn.
Thành phần hóa học
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| C | 0.14–0.20 |
| Mn | 1.00–1.30 |
| P | ≤0.040 |
| S | 0.08–0.13 |
Phần trăm theo trọng lượng, theo phạm vi của tiêu chuẩn áp dụng. Giá trị thực tế theo từng lô nấu có trên chứng chỉ nhà máy.
Tính chất
| Tensile strength | 400–480 MPa (hot rolled, typ.) |
| Machinability | ≈90% of 1212 (typ. rating) |
| Density | 7.85 g/cm³ |
Nhiệt luyện
Thấm carbon bề mặt ở 900–930 °C khi cần lớp chống mài mòn; nếu không thì dùng ở trạng thái cán hoặc kéo nguội.
Mác thép tương đương
| Tiêu chuẩn | Ký hiệu |
|---|---|
| aisi | 1117 |
| jis | SUM family (near) |
| gb | Y15 (near) |
So sánh song song: 1117 vs 1215
Equivalents overlap in chemistry and use but are not always identical — see our equivalents guide before substituting in certified designs.
Ứng dụng & Gia công
Ứng dụng: Chi tiết tiện tự động, phụ kiện, bạc lót, bánh răng nhỏ (thấm carbon), chi tiết liên kết.
Gia công: Khả năng gia công xuất sắc; lưu huỳnh làm giảm khả năng hàn và độ dẻo ngang — tránh dùng cho các chi tiết hàn hoặc quan trọng về an toàn.
Bạn cần 1117 có sẵn trong kho?
Steel.Wiki được tài trợ bởi Shenzhen NewAsia Special Steel (Nasteel), nhà kinh doanh thép đặc biệt tại Thâm Quyến, chuyên trữ thép khuôn, thép công cụ và thép hợp kim với chứng chỉ EN 10204 3.1.
Yêu cầu báo giáTruy cập NasteelNguồn: SAE J403 published ranges · Cập nhật lần cuối 2026-11-03. Data is indicative — verify critical values against the governing standard and mill certificate before use.
