1060

Dữ liệu đã kiểm chứng

1060 là thép carbon cao cho lò xo, chi tiết chịu mài mòn và dụng cụ chịu tải vừa. Thép tôi cứng ổn định ở tiết diện nhỏ và là một trong những thép lò xo phổ biến nhất trong kỹ thuật thông dụng.

Hardness35–45 HRC typical
DIN1.0601 (C60)
AISI1060
JISS58C (near)
CategoryThép carbon

Thành phần hóa học

Nguyên tốHàm lượng (%)
C0.55–0.65
Mn0.60–0.90
P≤0.040
S≤0.050

Phần trăm theo trọng lượng, theo phạm vi của tiêu chuẩn áp dụng. Giá trị thực tế theo từng lô nấu có trên chứng chỉ nhà máy.

Tính chất

Tensile strength680–820 MPa (normalized, typ.)
Hardness (Q&T)35–45 HRC typical
Density7.85 g/cm³

Nhiệt luyện

Thường hoá ở 840–860 °C; tôi ở 820–850 °C trong dầu; ram ở 400–550 °C.

Mác thép tương đương

Tiêu chuẩnKý hiệu
din1.0601 (C60)
aisi1060
jisS58C (near)
gb60

So sánh song song: 1060 vs C60 · 1060 vs 1065

Equivalents overlap in chemistry and use but are not always identical — see our equivalents guide before substituting in certified designs.

Ứng dụng & Gia công

Ứng dụng: Lò xo xoắn và lò xo lá, vòng đệm, lưỡi dao, dụng cụ cầm tay, dây thép độ bền cao.

Gia công: Gia công ở trạng thái ủ; khả năng hàn hạn chế — cần gia nhiệt trước cao và ram sau hàn.

Câu hỏi thường gặp

1060 hay 5160 cho lò xo?
1060 rẻ hơn và phù hợp cho lò xo chịu tải nhẹ ở tiết diện mỏng. 5160 bổ sung crom để tôi sâu hơn và tuổi thọ mỏi tốt hơn ở các lò xo dày hơn, chịu tải nặng hơn.

Bạn cần 1060 có sẵn trong kho?

Steel.Wiki được tài trợ bởi Shenzhen NewAsia Special Steel (Nasteel), nhà kinh doanh thép đặc biệt tại Thâm Quyến, chuyên trữ thép khuôn, thép công cụ và thép hợp kim với chứng chỉ EN 10204 3.1.

Yêu cầu báo giáTruy cập Nasteel

Nguồn: SAE J403 published ranges · Cập nhật lần cuối 2026-11-03. Data is indicative — verify critical values against the governing standard and mill certificate before use.