1050
Dữ liệu đã kiểm chứng1050 là thép carbon trung bình-cao có thành phần khớp với JIS S50C và EN C50. Thép được dùng cho trục chịu mài mòn, lò xo dạng đơn giản và các chi tiết được tôi bằng ngọn lửa hoặc tôi cảm ứng.
Thành phần hóa học
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| C | 0.48–0.55 |
| Mn | 0.60–0.90 |
| P | ≤0.040 |
| S | ≤0.050 |
Phần trăm theo trọng lượng, theo phạm vi của tiêu chuẩn áp dụng. Giá trị thực tế theo từng lô nấu có trên chứng chỉ nhà máy.
Tính chất
| Tensile strength | 620–740 MPa (normalized, typ.) |
| Hardness | 55+ HRC surface by induction |
| Density | 7.85 g/cm³ |
Nhiệt luyện
Thường hoá ở 840–870 °C; tôi ở 830–850 °C trong dầu/nước; tôi bằng ngọn lửa và tôi cảm ứng là tiêu chuẩn.
Mác thép tương đương
| Tiêu chuẩn | Ký hiệu |
|---|---|
| din | 1.0540 (C50) |
| aisi | 1050 |
| jis | S50C |
| gb | 50 |
So sánh song song: 1050 vs S50C · 1050 vs 1045
Equivalents overlap in chemistry and use but are not always identical — see our equivalents guide before substituting in certified designs.
Ứng dụng & Gia công
Ứng dụng: Trục, vành răng, vòng đệm lò xo, lưỡi gạt, dụng cụ nông nghiệp.
Gia công: Khả năng gia công ở mức khá khi thường hoá; hàn đòi hỏi gia nhiệt trước (200–300 °C) và làm nguội có kiểm soát.
Bạn cần 1050 có sẵn trong kho?
Steel.Wiki được tài trợ bởi Shenzhen NewAsia Special Steel (Nasteel), nhà kinh doanh thép đặc biệt tại Thâm Quyến, chuyên trữ thép khuôn, thép công cụ và thép hợp kim với chứng chỉ EN 10204 3.1.
Yêu cầu báo giáTruy cập NasteelNguồn: SAE J403 published ranges · Cập nhật lần cuối 2026-11-03. Data is indicative — verify critical values against the governing standard and mill certificate before use.
