1022

Dữ liệu đã kiểm chứng

1022 là thép carbon thấp, mangan cao, có độ thấm tôi tốt hơn 1020 ở cùng mức carbon. Thép được dùng cho các chi tiết thấm carbon và các bộ phận chịu tải vừa, nơi lõi của 1020 sẽ quá mềm.

DINC22 (near)
AISI1022
JISS20C (near)
CategoryThép carbon

Thành phần hóa học

Nguyên tốHàm lượng (%)
C0.18–0.23
Mn0.70–1.00
P≤0.040
S≤0.050

Phần trăm theo trọng lượng, theo phạm vi của tiêu chuẩn áp dụng. Giá trị thực tế theo từng lô nấu có trên chứng chỉ nhà máy.

Tính chất

Tensile strength400–480 MPa (hot rolled, typ.)
Density7.85 g/cm³
WeldabilityGood

Nhiệt luyện

Dùng ở trạng thái cán/thường hoá, hoặc thấm carbon bề mặt cho các chi tiết dạng bánh răng.

Mác thép tương đương

Tiêu chuẩnKý hiệu
dinC22 (near)
aisi1022
jisS20C (near)
gb20Mn (near)

So sánh song song: 1022 vs SAE 1020 · 1022 vs 1524

Equivalents overlap in chemistry and use but are not always identical — see our equivalents guide before substituting in certified designs.

Ứng dụng & Gia công

Ứng dụng: Bánh răng và bánh răng nhỏ được thấm carbon, bu lông, mắt xích, trục chịu tải thấp.

Gia công: Khả năng gia công và khả năng tạo hình tốt; hàn được theo quy trình thông thường cho thép carbon thấp.

Bạn cần 1022 có sẵn trong kho?

Steel.Wiki được tài trợ bởi Shenzhen NewAsia Special Steel (Nasteel), nhà kinh doanh thép đặc biệt tại Thâm Quyến, chuyên trữ thép khuôn, thép công cụ và thép hợp kim với chứng chỉ EN 10204 3.1.

Yêu cầu báo giáTruy cập Nasteel

Nguồn: SAE J403 published ranges · Cập nhật lần cuối 2026-11-03. Data is indicative — verify critical values against the governing standard and mill certificate before use.