SAE 1020
Dữ liệu đã kiểm chứngSAE 1020 là thép carbon thấp cho kỹ thuật thông dụng: dễ gia công, tạo hình và hàn, và là vật liệu mặc định cho trục, chốt chịu tải thấp và ống thép liền mạch mác carbon.
Thành phần hóa học
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| C | 0.18–0.23 |
| Mn | 0.30–0.60 |
| P | ≤0.040 |
| S | ≤0.050 |
Phần trăm theo trọng lượng, theo phạm vi của tiêu chuẩn áp dụng. Giá trị thực tế theo từng lô nấu có trên chứng chỉ nhà máy.
Tính chất
| Tensile strength | 380–450 MPa (hot rolled) |
| Yield strength | ≥245 MPa |
| Density | 7.85 g/cm³ |
| Weldability | Excellent |
Nhiệt luyện
Sử dụng ở trạng thái cán hoặc thường hóa; có thể thấm carbon bề mặt cho các bề mặt mài mòn.
Mác thép tương đương
| Tiêu chuẩn | Ký hiệu |
|---|---|
| din | 1.0402 (C22) |
| aisi | 1020 |
| jis | S20C |
| gb | 20 |
So sánh song song: SAE 1020 vs 1045
Equivalents overlap in chemistry and use but are not always identical — see our equivalents guide before substituting in certified designs.
Ứng dụng & Gia công
Ứng dụng: Trục, chốt, bạc lót, ống thép liền mạch áp suất thấp, kết cấu hàn.
Gia công: Khả năng hàn và khả năng gia công xuất sắc; khả năng tôi hạn chế — thấm carbon nếu cần bề mặt cứng.
Câu hỏi thường gặp
- 1020 và 1045 khác nhau như thế nào?
- Hàm lượng carbon: 1020 (0.20%) mềm, có thể hàn và tạo hình; 1045 (0.45%) bền hơn và có thể xử lý nhiệt nhưng cần nung sơ bộ khi hàn.
Bạn cần SAE 1020 có sẵn trong kho?
Steel.Wiki được tài trợ bởi Shenzhen NewAsia Special Steel (Nasteel), nhà kinh doanh thép đặc biệt tại Thâm Quyến, chuyên trữ thép khuôn, thép công cụ và thép hợp kim với chứng chỉ EN 10204 3.1.
Yêu cầu báo giáTruy cập NasteelNguồn: SAE J403 published ranges · Cập nhật lần cuối 2026-11-03. Data is indicative — verify critical values against the governing standard and mill certificate before use.
