1018
Dữ liệu đã kiểm chứng1018 là một trong những loại thép thanh kéo nguội được dự trữ phổ biến nhất ở Bắc Mỹ: thép carbon thấp với hàm lượng mangan cao hơn 1020, cho bề mặt gia công nhẵn hơn một chút, chắc hơn và đồng đều hơn. Thép thấm carbon tốt và hàn được mà không cần biện pháp phòng ngừa đặc biệt.
Thành phần hóa học
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| C | 0.15–0.20 |
| Mn | 0.60–0.90 |
| P | ≤0.040 |
| S | ≤0.050 |
Phần trăm theo trọng lượng, theo phạm vi của tiêu chuẩn áp dụng. Giá trị thực tế theo từng lô nấu có trên chứng chỉ nhà máy.
Tính chất
| Tensile strength | 400–470 MPa (hot rolled, typ.) |
| Yield strength | ≥255 MPa (typ.) |
| Density | 7.85 g/cm³ |
| Weldability | Excellent |
Nhiệt luyện
Dùng ở trạng thái cán, kéo nguội hoặc thấm carbon; thường hoá ở 890 °C để làm mịn cấu trúc bị biến cứng nguội.
Mác thép tương đương
| Tiêu chuẩn | Ký hiệu |
|---|---|
| din | C15/C22 (near) |
| aisi | 1018 |
| jis | S15C/S20C (near) |
So sánh song song: 1018 vs SAE 1020 · 1018 vs 1015
Equivalents overlap in chemistry and use but are not always identical — see our equivalents guide before substituting in certified designs.
Ứng dụng & Gia công
Ứng dụng: Trục, chốt, bu lông cấy (stud), thanh giằng, phụ kiện thủy lực, bánh răng và trục vít được thấm carbon.
Gia công: Khả năng gia công tuyệt vời ở trạng thái kéo nguội; thuộc nhóm thép carbon thường tốt nhất về độ đồng đều của bề mặt gia công và khả năng kiểm soát phoi.
Câu hỏi thường gặp
- 1018 và 1020 — khác nhau ở điểm nào?
- Thành phần hóa học gần như giống hệt nhau; 1018 chứa nhiều mangan hơn (0.60–0.90% so với 0.30–0.60%), cho độ bền ở trạng thái cán cao hơn một chút. Trong thực tế, 1018 là mác thép thanh kéo nguội còn 1020 là mác thanh cán nóng/ống.
Bạn cần 1018 có sẵn trong kho?
Steel.Wiki được tài trợ bởi Shenzhen NewAsia Special Steel (Nasteel), nhà kinh doanh thép đặc biệt tại Thâm Quyến, chuyên trữ thép khuôn, thép công cụ và thép hợp kim với chứng chỉ EN 10204 3.1.
Yêu cầu báo giáTruy cập NasteelNguồn: SAE J403 published ranges · Cập nhật lần cuối 2026-11-03. Data is indicative — verify critical values against the governing standard and mill certificate before use.
