1015
Dữ liệu đã kiểm chứng1015 là thép cacbon thấp dùng để thấm cacbon cho chi tiết nhỏ cần bề mặt cứng chống mài mòn trên lõi dẻo. Nó lấp khoảng trống giữa các mác rất mềm 1008/1010 và mác đa dụng 1020.
Thành phần hóa học
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| C | 0.13–0.18 |
| Mn | 0.30–0.60 |
| P | ≤0.040 |
| S | ≤0.050 |
Phần trăm theo trọng lượng, theo phạm vi của tiêu chuẩn áp dụng. Giá trị thực tế theo từng lô nấu có trên chứng chỉ nhà máy.
Tính chất
| Tensile strength | 340–420 MPa (hot rolled, typ.) |
| Density | 7.85 g/cm³ |
| Weldability | Excellent |
Nhiệt luyện
Thường hóa 880–900 °C; thấm cacbon 900–930 °C khi cần lớp cứng.
Mác thép tương đương
| Tiêu chuẩn | Ký hiệu |
|---|---|
| din | 1.0401 (C15) |
| aisi | 1015 |
| jis | S15C |
| gb | 15 |
So sánh song song: 1015 vs SAE 1020 · 1015 vs 1018
Equivalents overlap in chemistry and use but are not always identical — see our equivalents guide before substituting in certified designs.
Ứng dụng & Gia công
Ứng dụng: Bánh răng nhỏ, chốt, con lăn, con đội cam, chi tiết kẹp chặt hóa cứng bề mặt.
Gia công: Khả năng gia công và hàn tốt; đáp ứng tốt với thấm cacbon và thấm cacbon-nitơ.
Bạn cần 1015 có sẵn trong kho?
Steel.Wiki được tài trợ bởi Shenzhen NewAsia Special Steel (Nasteel), nhà kinh doanh thép đặc biệt tại Thâm Quyến, chuyên trữ thép khuôn, thép công cụ và thép hợp kim với chứng chỉ EN 10204 3.1.
Yêu cầu báo giáTruy cập NasteelNguồn: SAE J403 published ranges · Cập nhật lần cuối 2026-11-03. Data is indicative — verify critical values against the governing standard and mill certificate before use.
