1010

Dữ liệu đã kiểm chứng

1010 là thép cacbon thấp cho chi tiết tải nhẹ cần khả năng tạo hình, hàn tốt và lớp thấm cacbon tùy chọn. Nó được trữ kho rộng rãi dưới dạng thanh kéo nguội cho linh kiện gia công.

DIN1.0301 (C10)
AISI1010
JISS10C
CategoryThép carbon

Thành phần hóa học

Nguyên tốHàm lượng (%)
C0.08–0.13
Mn0.30–0.60
P≤0.040
S≤0.050

Phần trăm theo trọng lượng, theo phạm vi của tiêu chuẩn áp dụng. Giá trị thực tế theo từng lô nấu có trên chứng chỉ nhà máy.

Tính chất

Tensile strength320–400 MPa (hot rolled, typ.)
Density7.85 g/cm³
WeldabilityExcellent

Nhiệt luyện

Dùng ở trạng thái cán hoặc thường hóa; thường thấm cacbon bề mặt (900–930 °C) cho chi tiết mài mòn.

Mác thép tương đương

Tiêu chuẩnKý hiệu
din1.0301 (C10)
aisi1010
jisS10C
gb10

So sánh song song: 1010 vs SAE 1020 · 1010 vs 1008

Equivalents overlap in chemistry and use but are not always identical — see our equivalents guide before substituting in certified designs.

Ứng dụng & Gia công

Ứng dụng: Bạc lót, vòng đệm, chốt, đinh tán, trục tải nhẹ, cụm hàn.

Gia công: Gia công tốt trong trạng thái kéo nguội; khả năng hàn xuất sắc không cần gia nhiệt trước.

Bạn cần 1010 có sẵn trong kho?

Steel.Wiki được tài trợ bởi Shenzhen NewAsia Special Steel (Nasteel), nhà kinh doanh thép đặc biệt tại Thâm Quyến, chuyên trữ thép khuôn, thép công cụ và thép hợp kim với chứng chỉ EN 10204 3.1.

Yêu cầu báo giáTruy cập Nasteel

Nguồn: SAE J403 published ranges · Cập nhật lần cuối 2026-11-03. Data is indicative — verify critical values against the governing standard and mill certificate before use.