1008
Dữ liệu đã kiểm chứng1008 là thép cacbon rất thấp với khả năng tạo hình nguội và hàn xuất sắc. Đây là mác tiêu chuẩn cho chi tiết kẹp chặt tạo đầu nguội, sản phẩm dây và chi tiết dập sâu nơi yêu cầu cường độ tối thiểu.
Thành phần hóa học
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| C | ≤0.10 |
| Mn | 0.30–0.50 |
| P | ≤0.040 |
| S | ≤0.050 |
Phần trăm theo trọng lượng, theo phạm vi của tiêu chuẩn áp dụng. Giá trị thực tế theo từng lô nấu có trên chứng chỉ nhà máy.
Tính chất
| Tensile strength | 300–380 MPa (hot rolled, typ.) |
| Yield strength | ≥170 MPa (typ.) |
| Density | 7.85 g/cm³ |
| Weldability | Excellent |
Nhiệt luyện
Dùng ở trạng thái cán, kéo nguội hoặc thấm cacbon; cacbon quá thấp để tôi cứng.
Mác thép tương đương
| Tiêu chuẩn | Ký hiệu |
|---|---|
| din | C8 (near) |
| aisi | 1008 |
| jis | S09CK (near) |
| gb | 08 (near) |
So sánh song song: 1008 vs 1010
Equivalents overlap in chemistry and use but are not always identical — see our equivalents guide before substituting in certified designs.
Ứng dụng & Gia công
Ứng dụng: Bu lông và đinh tán tạo đầu nguội, dây, đinh, chi tiết dập sâu và dập, xích.
Gia công: Khả năng tạo hình và gia công xuất sắc đối với thép cacbon thường; thấm cacbon nếu cần lớp bề mặt chống mài mòn.
Bạn cần 1008 có sẵn trong kho?
Steel.Wiki được tài trợ bởi Shenzhen NewAsia Special Steel (Nasteel), nhà kinh doanh thép đặc biệt tại Thâm Quyến, chuyên trữ thép khuôn, thép công cụ và thép hợp kim với chứng chỉ EN 10204 3.1.
Yêu cầu báo giáTruy cập NasteelNguồn: SAE J403 published ranges · Cập nhật lần cuối 2026-11-03. Data is indicative — verify critical values against the governing standard and mill certificate before use.
