Mác thép · Thép công cụ · 1.2365 / 32CrMoV12-28

1.2365 / 32CrMoV12-28

Dữ liệu đã kiểm chứng

1.2365 là thép làm việc nóng molypden cao thuộc họ H10: gần 3% Mo cho khả năng chống ram và độ bền nóng vượt trội cho các dụng cụ giữ nóng trong thời gian dài, như dụng cụ ép đùn đồng thau và đúc áp lực hợp kim đồng. Nó đánh đổi một ít độ dai để lấy độ cứng nóng đó.

Hardness44–52 HRC
DIN1.2365
AISIH10 (close)
JISSKD7 (near)
CategoryThép công cụ

Thành phần hóa học

Nguyên tốHàm lượng (%)
C0.28–0.35
Si0.10–0.40
Mn0.15–0.45
P≤0.030
S≤0.030
Cr2.70–3.20
Mo2.60–3.00
V0.40–0.70

Phần trăm theo trọng lượng, theo phạm vi của tiêu chuẩn áp dụng. Giá trị thực tế theo từng lô nấu có trên chứng chỉ nhà máy.

Tính chất

Delivery conditionAnnealed
Working hardness44–52 HRC
Density7.85 g/cm³
Hot hardnessVery good — high-Mo hot work grade

Nhiệt luyện

Ủ 800–850 °C; hóa cứng 1020–1080 °C dầu/không khí; ram đôi/ba lần 550–620 °C tới độ cứng làm việc.

Mác thép tương đương

Tiêu chuẩnKý hiệu
din1.2365
aisiH10 (close)
jisSKD7 (near)
gb3Cr3Mo3V (near)

So sánh song song: 1.2365 / 32CrMoV12-28 vs H10 · 1.2365 / 32CrMoV12-28 vs H13 · 1.2365 / 32CrMoV12-28 vs 1.2367 / X38CrMoV5-3

Equivalents overlap in chemistry and use but are not always identical — see our equivalents guide before substituting in certified designs.

Ứng dụng & Gia công

Ứng dụng: Khuôn ép đùn đồng thau và đồng, khuôn đúc áp lực cho hợp kim đồng, dụng cụ ép nóng, thân và lót máy ép đùn.

Gia công: Dùng chất lượng ESR cho khuôn kín áp hoặc đánh bóng; nung nóng dụng cụ trước khi làm việc và tránh làm nguội khuôn nóng trong nước — sốc nhiệt là kẻ giết nó chủ yếu.

Câu hỏi thường gặp

1.2365 hay H13 cho khuôn ép đùn?
Đối với nhôm, H13 là tiêu chuẩn. Đối với ép đùn đồng thau/đồng, nơi nhiệt độ khuôn chạy cao hơn nhiều, lượng molypden thêm của 1.2365 giữ độ cứng mà H13 sẽ bị ram mất đi.

Bạn cần 1.2365 / 32CrMoV12-28 có sẵn trong kho?

Steel.Wiki được tài trợ bởi Shenzhen NewAsia Special Steel (Nasteel), nhà kinh doanh thép đặc biệt tại Thâm Quyến, chuyên trữ thép khuôn, thép công cụ và thép hợp kim với chứng chỉ EN 10204 3.1.

Yêu cầu báo giáTruy cập Nasteel

Nguồn: EN ISO 4957 published ranges · Cập nhật lần cuối 2026-11-03. Data is indicative — verify critical values against the governing standard and mill certificate before use.