1.2312

Dữ liệu đã kiểm chứng

1.2312 là phiên bản bổ sung lưu huỳnh, dễ gia công của 1.2311. Lưu huỳnh bổ sung cải thiện đáng kể khả năng gia công, đổi lại khả năng đánh bóng và khả năng hàn giảm — là lựa chọn tiêu chuẩn cho đế khuôn và các chi tiết không phải lòng khuôn.

Hardness280–325 HB
DIN1.2312
AISIP20+S
GB3Cr2MoS
CategoryThép làm khuôn

Thành phần hóa học

Nguyên tốHàm lượng (%)
C0.35–0.45
Si0.20–0.40
Mn1.40–1.60
S0.05–0.10
Cr1.80–2.00
Mo0.15–0.25

Phần trăm theo trọng lượng, theo phạm vi của tiêu chuẩn áp dụng. Giá trị thực tế theo từng lô nấu có trên chứng chỉ nhà máy.

Tính chất

Delivery conditionPrehardened
Hardness280–325 HB
Tensile strength950–1100 MPa
Density7.85 g/cm³

Nhiệt luyện

Được cung cấp ở trạng thái tôi sơ bộ; không dùng cho việc tôi thêm hoặc các bề mặt yêu cầu đánh bóng cao.

Mác thép tương đương

Tiêu chuẩnKý hiệu
din1.2312
aisiP20+S
gb3Cr2MoS

So sánh song song: 1.2312 vs 1.2311 · 1.2312 vs P20

Equivalents overlap in chemistry and use but are not always identical — see our equivalents guide before substituting in certified designs.

Ứng dụng & Gia công

Ứng dụng: Đế khuôn, khối đỡ, tấm đẩy, ống góp kênh dẫn nóng, các chi tiết khuôn không đánh bóng.

Gia công: Khả năng gia công xuất sắc. Không khuyến nghị ở những nơi yêu cầu đánh bóng gương hoặc hàn sửa chữa nhiều.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao 1.2312 chứa lưu huỳnh?
Lưu huỳnh (0.05–0.10%) tạo thành các sunfua mangan giúp bẻ phoi và giảm thời gian gia công. Đổi lại là khả năng đánh bóng và độ dai theo chiều ngang thớ thấp hơn.

Bạn cần 1.2312 có sẵn trong kho?

Steel.Wiki được tài trợ bởi Shenzhen NewAsia Special Steel (Nasteel), nhà kinh doanh thép đặc biệt tại Thâm Quyến, chuyên trữ thép khuôn, thép công cụ và thép hợp kim với chứng chỉ EN 10204 3.1.

Yêu cầu báo giáTruy cập Nasteel

Nguồn: DIN / EN published grade ranges · Cập nhật lần cuối 2026-11-03. Data is indicative — verify critical values against the governing standard and mill certificate before use.