1.0721 (10S20)
Dữ liệu đã kiểm chứng10S20 (1.0721) là thép dễ cắt hóa cứng bề mặt theo EN 10087: lưu huỳnh vừa phải (0.15–0.25%) cân bằng khả năng gia công với khả năng thấm cacbon các chi tiết nhỏ cần lớp vỏ chịu mòn — một sự kết hợp mà các mác dễ cắt thường không thể cung cấp.
Thành phần hóa học
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| C | 0.07–0.13 |
| Si | ≤0.40 |
| Mn | 0.70–1.10 |
| P | ≤0.06 |
| S | 0.15–0.25 |
Phần trăm theo trọng lượng, theo phạm vi của tiêu chuẩn áp dụng. Giá trị thực tế theo từng lô nấu có trên chứng chỉ nhà máy.
Tính chất
| Case hardness (carburized) | 55–62 HRC (typ.) |
| Tensile strength | 360–480 MPa (delivery-condition dependent) |
| Density | 7.85 g/cm³ |
Nhiệt luyện
Có thể thấm cacbon bề mặt (880–930 °C, tôi, ram thấp) dù có hàm lượng lưu huỳnh; cũng được dùng rộng rãi ở trạng thái kéo mà không xử lý nhiệt.
Mác thép tương đương
| Tiêu chuẩn | Ký hiệu |
|---|---|
| din | 1.0721 (10S20) |
So sánh song song: 1.0721 (10S20) vs 1215 · 1.0721 (10S20) vs Y12
Equivalents overlap in chemistry and use but are not always identical — see our equivalents guide before substituting in certified designs.
Ứng dụng & Gia công
Ứng dụng: Chi tiết tiện thấm cacbon nhỏ: ống lót, bu lông, đòn bẩy, phụ kiện và linh kiện loại bánh răng tải thấp.
Gia công: Gia công tốt trước khi thấm cacbon; kiểm soát chiều sâu lớp thấm cần cẩn thận vì lưu huỳnh ảnh hưởng độ đồng đều của lớp thấm — giữ ở lớp thấm nông (0.3–0.8 mm).
Câu hỏi thường gặp
- Khi nào chọn 10S20 thay vì 11SMn30?
- Khi chi tiết tiện phải hóa cứng bề mặt sau đó. Lưu huỳnh cao hơn và silic gần bằng không của 11SMn30 khiến thấm cacbon không đáng tin cậy; 10S20 là mác EN được thiết kế cho sản xuất gia công-rồi-thấm cacbon.
Bạn cần 1.0721 (10S20) có sẵn trong kho?
Steel.Wiki được tài trợ bởi Shenzhen NewAsia Special Steel (Nasteel), nhà kinh doanh thép đặc biệt tại Thâm Quyến, chuyên trữ thép khuôn, thép công cụ và thép hợp kim với chứng chỉ EN 10204 3.1.
Yêu cầu báo giáTruy cập NasteelNguồn: EN 10087 published ranges · Cập nhật lần cuối 2026-11-03. Data is indicative — verify critical values against the governing standard and mill certificate before use.
