Mác thép · Thép carbon · 1.0715 (11SMn30)

1.0715 (11SMn30)

Dữ liệu đã kiểm chứng

11SMn30 (1.0715) là thép dễ cắt lưu huỳnh tiêu chuẩn của châu Âu theo EN 10087: khoảng 0.30% lưu huỳnh và gần như không có silic, cho khả năng bẻ phoi nhanh, sạch trên máy tiện tự động mà không cần chì. Đây là mác thanh EN mặc định cho chi tiết tiện sản lượng cao.

DIN1.0715 (11SMn30)
AISI1215 (near)
CategoryThép carbon

Thành phần hóa học

Nguyên tốHàm lượng (%)
C≤0.14
Si≤0.05
Mn0.90–1.30
P≤0.11
S0.27–0.33

Phần trăm theo trọng lượng, theo phạm vi của tiêu chuẩn áp dụng. Giá trị thực tế theo từng lô nấu có trên chứng chỉ nhà máy.

Tính chất

Tensile strength380–510 MPa (delivery-condition dependent)
MachinabilityExcellent (reference class for EN free-cutting)
Density7.85 g/cm³

Nhiệt luyện

Dùng ở trạng thái cán, bóc vỏ hoặc kéo nguội; cacbon thấp không cho đáp ứng hóa cứng hữu ích.

Mác thép tương đương

Tiêu chuẩnKý hiệu
din1.0715 (11SMn30)
aisi1215 (near)

So sánh song song: 1.0715 (11SMn30) vs 1215 · 1.0715 (11SMn30) vs Y12 · 1.0715 (11SMn30) vs 1.0718 (11SMnPb30)

Equivalents overlap in chemistry and use but are not always identical — see our equivalents guide before substituting in certified designs.

Ứng dụng & Gia công

Ứng dụng: Phụ kiện tiện, chi tiết kẹp, đầu nối thủy lực, ống lót và trục nhỏ khắp các xưởng gia công châu Âu.

Gia công: Khả năng gia công xuất sắc và chất lượng đồng nhất ở dạng sáng (kéo/bóc); khả năng hàn kém; không dùng cho nhiệm vụ kết cấu hoặc chịu áp.

Câu hỏi thường gặp

11SMn30 so với 11SMnPb30?
Cùng hóa học nền; phiên bản Pb bổ sung 0.20–0.35% chì để tốc độ cắt còn cao hơn và độ bóng bề mặt tốt hơn. Nơi chì bị hạn chế (chi tiết nhạy RoHS), 11SMn30 là phương án dự phòng.

Bạn cần 1.0715 (11SMn30) có sẵn trong kho?

Steel.Wiki được tài trợ bởi Shenzhen NewAsia Special Steel (Nasteel), nhà kinh doanh thép đặc biệt tại Thâm Quyến, chuyên trữ thép khuôn, thép công cụ và thép hợp kim với chứng chỉ EN 10204 3.1.

Yêu cầu báo giáTruy cập Nasteel

Nguồn: EN 10087 published ranges · Cập nhật lần cuối 2026-11-03. Data is indicative — verify critical values against the governing standard and mill certificate before use.